constable
/ˈkɑːnstəbəl/danh từ
- Cảnh sát, công an.
- Nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu.
Danh từ
- Một người giữ cấp bậc thấp nhất trong hầu hết lực lượng cảnh sát Khối thịnh vượng chung. (Xem thêm cảnh sát trưởng.)One holding the lowest rank in most Commonwealth police forces. (See also chief constable.)Từ đồng nghĩa:police officer
- (Anh, luật) Sĩ quan cảnh sát hoặc sĩ quan có quyền hạn tương đương.(UK, law) A police officer or an officer with equivalent powers.Từ đồng nghĩa:police officer
- (lịch sử) Một quan chức của triều đình quý tộc thời Trung cổ, thường là một chỉ huy quân đội cấp cao. (Xem thêm soái ca).(historical) An officer of a noble court in the Middle Ages, usually a senior army commander. (See also marshal).Từ đồng nghĩa:police officer
- Người quản lý của một lâu đài.The warden of a castle.Từ đồng nghĩa:police officer
Động từ
- (nội động từ, ghi ngày tháng) Làm cảnh sát hoặc cảnh sát.(intransitive, dated) To act as a constable or policeman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “constable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish