constantan

/ˈkän(t)-stən-ˌtan/
danh từ
  • Hợp kim kền-đồng, côngtantan.
🎬 Nghe “constantan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish