conspiracy
/kənˈspirəsi/danh từ
- Âm mưu.
Danh từ
- Một thỏa thuận hoặc dàn xếp giữa nhiều bên để thực hiện điều gì đó có hại, vô đạo đức hoặc mang tính lật đổ; một trường hợp thông đồng.An agreement or arrangement between multiple parties to do something harmful, immoral or subversive; an instance of collusion.
- (luật) Sự thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người để vi phạm pháp luật vào một thời điểm nào đó trong tương lai.(law) An agreement between two or more persons to break the law at some time in the future.
- (nói lỏng lẻo) Sự thoả thuận bí mật để làm việc gì đó.(loosely) A secret agreement to do something.
- (lời nói lỏng lẻo) Sự thỏa thuận cùng nhau làm việc để đạt được điều gì đó; một hành động hoặc trường hợp âm mưu(loosely) An agreement to work together to bring something about; an act or instance of conspiring.
Động từ
- (hiếm, bị cấm) Âm mưu.(rare, proscribed) To conspire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conspiracy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish