conspire
/kənˈspajɚ/động từ
- Âm mưu, mưu hại.
- Chung sức, hiệp lực, quy tụ lại, kết hợp lại, hùn vào.
Động từ
- (nội động) Bí mật âm mưu hoặc lập kế hoạch cùng nhau, thường nhằm mục đích mang lại kết quả xấu hoặc bất hợp pháp; thông đồng, thông đồng, âm mưu.(intransitive) To secretly plot or make plans together, often with the intention to bring bad or illegal results; to collude, to connive, to plot.Từ đồng nghĩa:collogue
- (Nội động) Đồng ý, đồng tình về một phía.(intransitive) To agree, to concur to one end.The press, the pulpit, and the stage / Conspire to censure and expose our age.Báo chí, bục giảng và sân khấu/ Âm mưu chỉ trích, vạch trần thời đại chúng ta.Từ đồng nghĩa:collogue
- (Động) Cùng nhau làm việc để đạt được.(transitive) To work together to bring about.Rain and sweat conspired to smudge her mascara.Mưa và mồ hôi kết hợp làm nhòe mascara của cô.Từ đồng nghĩa:collogue
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conspire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish