constituents

/kənˈstɪtʃəwənt/
Danh từ
  1. số nhiều của thành phần
    plural of constituent
🎬 Nghe “constituents” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish