construction barrel

/kənˈstrəkʃən ˈbɛrəl/
Danh từ
  1. Vật hình trụ thường có sọc dùng làm rào chắn giao thông tạm thời hoặc cảnh báo gần các công trình xây dựng.
    A usually striped cylindrical object used as a temporary traffic barrier or warning near construction works.
🎬 Nghe “construction barrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish