perdurance

Danh từ
  1. sự thường trực, sự kiên trì
    permanence, persistence
    Từ đồng nghĩa:permansionremanence
🎬 Nghe “perdurance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish