conundrum

/kəˈnʌndrəm/
danh từ
  • Câu đố.
  • Câu hỏi hắc búa.
🎬 Nghe “conundrum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish