convalescence

/ˌkɑːnvəˈlɛsn̩s/
danh từ
  • Sự lại sức, sự hồi phục (sau khi ốm).
  • Thời kỳ dưỡng bệnh.
Danh từ
  1. Sự chữa lành dần dần sau khi bị bệnh hoặc bị thương.
    A gradual healing after illness or injury.
  2. Khoảng thời gian dành cho việc chữa bệnh.
    The period of time spent healing.
🎬 Nghe “convalescence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish