convened
/kənˈviːn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của convene
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của convenesimple past and past participle of convene
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish