convection
/kənˈvɛkʃən/danh từ
- Sự đối lưu.
Danh từ
- (lỗi thời) Quá trình truyền đạt điều gì đó.(obsolete) The process of conveying something.
- (Vật lý) Sự truyền nhiệt trong chất lỏng bằng sự tuần hoàn của dòng điện.(physics) The transmission of heat in a fluid by the circulation of currents.
- (khí tượng học) Sự chuyển động theo phương thẳng đứng của nhiệt và hơi ẩm, đặc biệt là do các luồng thăng và giáng trong một khối không khí không ổn định. Thuật ngữ đối lưu và giông bão thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù giông bão chỉ là một dạng đối lưu. Những đám mây tích cao chót vót là những dạng đối lưu có thể nhìn thấy được.(meteorology) The vertical movement of heat and moisture, especially by updrafts and downdrafts in an unstable air mass. The terms convection and thunderstorm are often used interchangeably, although thunderstorms are only one form of convection. Towering cumulus clouds are visible forms of convection.
Chưa có góp ý cho “convection”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish