convent
/ˈkɑːnvənt/danh từ
- Nữ tu viện, nhà tu kín.
Danh từ
- Một cộng đồng tôn giáo mà các thành viên sống dưới sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc tôn giáo và những lời thề tự áp đặt.A religious community whose members live under strict observation of religious rules and self-imposed vows.Near-synonym: abbeyGần đồng nghĩa: tu việnTừ đồng nghĩa:abbey
- Các tòa nhà và môi trường xung quanh nơi cộng đồng đó sinh sống.The buildings and pertaining surroundings in which such a community lives.
- (Ấn Độ) Một trường Thiên chúa giáo.(India) A Christian school.
- Một cuộc tụ tập của nhiều người kéo dài vài ngày nhằm mục đích thảo luận hoặc làm việc về các chủ đề đã được chọn trước đó.A gathering of people lasting several days for the purpose of discussing or working on topics previously selected.
Động từ
- (lỗi thời) Gọi trước thẩm phán hoặc cơ quan tư pháp; triệu tập; để triệu tập.(obsolete) To call before a judge or judicature; to summon; to convene.
- (từ cũ) Gặp nhau; để đồng tình.(obsolete) To meet together; to concur.
- (lỗi thời) Để thuận tiện; để phục vụ.(obsolete) To be convenient; to serve.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish