conveniently

/kənˈviːnjənt/
phó từ
  • tiện lợi, thuận tiện
Trạng từ
  1. Theo cách thức, hình thức hoặc tình huống thuận tiện; không gặp khó khăn.
    In a convenient manner, form, or situation; without difficulty.
    Từ đồng nghĩa:handily
  2. Theo cách gây nghi ngờ vì nó phù hợp với mục đích của ai đó.
    In a manner provoking suspicion due to how well it suits someone's purposes.
🎬 Nghe “conveniently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish