convergency

/kən-ˈvər-jən(t)-sē/
Danh từ
  1. Hình thức hội tụ thay thế.
    Alternative form of convergence.
🎬 Nghe “convergency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish