coppern

/ˈkɒp.ən/
Tính từ
  1. (cổ xưa hoặc thơ ca) Được làm hoặc bằng đồng; màu đồng.
    (archaic or poetic) Made or consisting of copper; coppery.
    Cherokee coppern jewelry
    Đồ trang sức bằng đồng Cherokee

Chưa có góp ý cho “coppern”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “coppern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish