coquet

/kō-ˈket/
tính từ
  • Đỏm, dáng, làm đỏm, làm dáng.
động từ
  • Làm đỏm, làm duyên, làm dáng.
  • Đùa cợt, coi thường (một vấn đề).
Danh từ
  1. Một phụ nữ hay tán tỉnh; một cô nàng hẹn hò.
    A flirtatious female; a coquette.
  2. (từ cũ) Một người đàn ông hay tán tỉnh.
    (obsolete) A flirtatious male.
Động từ
  1. Để hành động như một kẻ tán tỉnh hoặc tán tỉnh.
    To act as a flirt or coquet.
  2. Để lãng phí thời gian; để chơi đùa.
    To waste time; to dally.
  3. Để cố gắng thu hút sự chú ý, ngưỡng mộ hoặc yêu thích; đối xử với thái độ dịu dàng hoặc quan tâm, nhằm đánh lừa và làm thất vọng; để dẫn đầu.
    To attempt to attract the notice, admiration, or love of; to treat with a show of tenderness or regard, with a view to deceive and disappoint; to lead on.
    November 26, 1725, Jonathan Swift, letter to Alexander Pope You [are] coquetting a maid of honour.
    Ngày 26 tháng 11 năm 1725, Jonathan Swift, thư gửi Alexander Giáo hoàng Bạn [đang] tán tỉnh một phù dâu.
🎬 Nghe “coquet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish