coquet
/kō-ˈket/tính từ
- Đỏm, dáng, làm đỏm, làm dáng.
động từ
- Làm đỏm, làm duyên, làm dáng.
- Đùa cợt, coi thường (một vấn đề).
Danh từ
- Một phụ nữ hay tán tỉnh; một cô nàng hẹn hò.A flirtatious female; a coquette.
- (từ cũ) Một người đàn ông hay tán tỉnh.(obsolete) A flirtatious male.
Động từ
- Để hành động như một kẻ tán tỉnh hoặc tán tỉnh.To act as a flirt or coquet.
- Để lãng phí thời gian; để chơi đùa.To waste time; to dally.
- Để cố gắng thu hút sự chú ý, ngưỡng mộ hoặc yêu thích; đối xử với thái độ dịu dàng hoặc quan tâm, nhằm đánh lừa và làm thất vọng; để dẫn đầu.To attempt to attract the notice, admiration, or love of; to treat with a show of tenderness or regard, with a view to deceive and disappoint; to lead on.November 26, 1725, Jonathan Swift, letter to Alexander Pope You [are] coquetting a maid of honour.Ngày 26 tháng 11 năm 1725, Jonathan Swift, thư gửi Alexander Giáo hoàng Bạn [đang] tán tỉnh một phù dâu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coquet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish