cordage

/ˈkoɚdɪʤ/
danh từ
  • Thừng chão.
Danh từ
  1. (không đếm được) Dây (thuộc bất kỳ loại nào) khi được xem như một khối lượng hoặc hàng hóa.
    (uncountable) Cord (of any type) when viewed as a mass or commodity.
  2. (Hàng hải) Bộ dây thừng, đặc biệt là dây dùng để buộc tàu.
    (nautical) A set of ropes and cords, especially that used for a ship's rigging.
  3. (lỗi thời) Một lượng gỗ đo bằng dây.
    (obsolete) An amount of wood measured in cords.
🎬 Nghe “cordage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish