cordage
/ˈkoɚdɪʤ/danh từ
- Thừng chão.
Danh từ
- (không đếm được) Dây (thuộc bất kỳ loại nào) khi được xem như một khối lượng hoặc hàng hóa.(uncountable) Cord (of any type) when viewed as a mass or commodity.
- (Hàng hải) Bộ dây thừng, đặc biệt là dây dùng để buộc tàu.(nautical) A set of ropes and cords, especially that used for a ship's rigging.
- (lỗi thời) Một lượng gỗ đo bằng dây.(obsolete) An amount of wood measured in cords.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cordage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish