cordless

/ˈkoɚdləs/
danh từ
  • Không dây, vô tuyến.
Tính từ
  1. Không có dây; đặc biệt là sử dụng pin thay cho nguồn điện chính.
    Having no cord; especially using batteries instead of mains electricity.
    Từ đồng nghĩa:wireless
Danh từ
  1. Cắt điện thoại không dây.
    Clipping of cordless telephone.
🎬 Nghe “cordless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish