corner the market

/ˈkɔrnər ðə ˈmɑrkɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "corner the market". Phiên âm /ˈkɔrnər ðə ˈmɑrkɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "corner the market" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “corner the market” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish