cornhole

/ˈkȯrn-ˌhōl/
Danh từ
  1. (Anh, ghi ngày tháng) Một căn phòng nhỏ nối với sân đập lúa.
    (UK, dated) A small room connected to a threshing floor.
    Từ đồng nghĩa:baggocorn toss
  2. (Mỹ, không đếm được) Một trò chơi tương tự như trò ném túi đậu, phổ biến ở Ohio, trong đó một túi chứa đầy thức ăn ngô được ném vào một cái lỗ.
    (US, uncountable) A game similar to beanbag toss, popular in Ohio, in which a bag filled with corn feed is thrown into a hole.
    Từ đồng nghĩa:baggocorn toss
  3. (từ lóng, thô tục) Hậu môn.
    (slang, vulgar) The anus.
    Từ đồng nghĩa:baggocorn toss
Động từ
  1. (từ lóng, thô tục) Giao hợp qua đường hậu môn; để thâm nhập vào hậu môn.
    (slang, vulgar) To have anal intercourse with; to penetrate anally.
    Từ đồng nghĩa:sodomize
🎬 Nghe “cornhole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish