corporeal
/koɚˈporijəl/tính từ
- Vật chất, cụ thể, hữu hình; (pháp lý) cụ thể.
Tính từ
- Vật liệu; hữu hình; thuộc vật chất.Material; tangible; physical.
- (cổ) Thuộc về thân xác; thân thể; hạ sĩ.(archaic) Pertaining to the body; bodily; corporal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corporeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish