corposant

/ˈkȯr-pə-ˌsant/
danh từ
  • Hòn sáng (thường xuất hiện trên tàu biển khi có bão).
Danh từ
  1. Sự phóng điện kèm theo quầng ion hóa trong bầu khí quyển xung quanh
    An electrical discharge accompanied by a corona of ionization in the surrounding atmosphere
🎬 Nghe “corposant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish