corpus

/ˈkoɚpəs/
danh từ
  • Tập sao lục, tập văn.
  • Thể.
Danh từ
  1. Một tập hợp các văn bản viết hoặc nói.
    A collection of written or spoken texts.
  2. (Vật lý) Cấu trúc có tính chất hoặc chức năng đặc biệt trong cơ thể động vật.
    (physics) A structure of a special character or function in the animal body.
    the corpus of the uterus
    thân tử cung
  3. (không phổ biến) Một bộ sưu tập hoặc nội dung của các đồ vật có đặc điểm tương tự.
    (uncommon) A collection or body of objects with similar characteristics.
    Từ đồng nghĩa:collectionbodbodyfleshcarcass
  4. (cổ) Thi thể người hoặc động vật.
    (archaic) The body of a man or animal.
🎬 Nghe “corpus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish