corpus
/ˈkoɚpəs/danh từ
- Tập sao lục, tập văn.
- Thể.
Danh từ
- Một tập hợp các văn bản viết hoặc nói.A collection of written or spoken texts.
- (Vật lý) Cấu trúc có tính chất hoặc chức năng đặc biệt trong cơ thể động vật.(physics) A structure of a special character or function in the animal body.the corpus of the uterusthân tử cung
- (không phổ biến) Một bộ sưu tập hoặc nội dung của các đồ vật có đặc điểm tương tự.(uncommon) A collection or body of objects with similar characteristics.Từ đồng nghĩa:collectionbodbodyfleshcarcass
- (cổ) Thi thể người hoặc động vật.(archaic) The body of a man or animal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corpus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish