corpulent
/ˈkoɚpjələnt/tính từ
- To béo, béo tốt.
Tính từ
- Thân hình to lớn; mập; thừa cân.Large in body; fat; overweight.corpulent personngười to béo
- (lỗi thời) Vật chất, vật chất, hữu hình.(obsolete) Physical, material, corporeal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corpulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish