corpulent

/ˈkoɚpjələnt/
tính từ
  • To béo, béo tốt.
Tính từ
  1. Thân hình to lớn; mập; thừa cân.
    Large in body; fat; overweight.
    corpulent person
    người to béo
  2. (lỗi thời) Vật chất, vật chất, hữu hình.
    (obsolete) Physical, material, corporeal.
🎬 Nghe “corpulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish