corpse
/kɔrps/danh từ
- Xác chết, thi hài.
Danh từ
- Một xác chết, đặc biệt là xác người chứ không phải xác động vật.A dead body, especially that of a human as opposed to an animal.
- Xác chết của bất kỳ động vật nào có thịt; xác chết của động vật có xương sống; một cái xác.The dead body of any animal with flesh; the dead body of a vertebrate; a carcass.
- (cổ xưa, đôi khi mang tính xúc phạm) Cơ thể con người nói chung, dù còn sống hay đã chết.(archaic, sometimes derogatory) A human body in general, whether living or dead.
Động từ
- (nội động từ, tiếng lóng, của diễn viên) Cười không tự chủ trong khi biểu diễn.(intransitive, slang, of an actor) To laugh uncontrollably during a performance.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng, của một diễn viên) Khiến một diễn viên khác làm việc này.(transitive, slang, of an actor) To cause another actor to do this.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corpse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish