correctly

/kəˈrɛkt/
phó từ
  • đúng cách thức, phù hợp
  • đúng đắn, nghiêm chỉnh
Trạng từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    In a correct manner.
    Most people couldn't pronounce Daragh's name correctly, so he went by the name of "Dave" instead.
    Hầu hết mọi người không thể phát âm chính xác tên của Daragh, vì vậy thay vào đó anh ấy lấy tên là "Dave".
🎬 Nghe “correctly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish