coughing

/ˈkɑːf/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cough.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của ho
    present participle and gerund of cough
Danh từ
  1. Một cơn ho; hành động ho.
    A cough; the act of coughing.
  2. Tiếng kêu lặp đi lặp lại của một con chim hoặc động vật khác giống với tiếng ho của con người.
    A repetitive vocalisation of a bird or other animal that resembles human coughing.
🎬 Nghe “coughing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish