coughing
/ˈkɑːf/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cough.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của hopresent participle and gerund of cough
Danh từ
- Một cơn ho; hành động ho.A cough; the act of coughing.
- Tiếng kêu lặp đi lặp lại của một con chim hoặc động vật khác giống với tiếng ho của con người.A repetitive vocalisation of a bird or other animal that resembles human coughing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coughing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish