coulee

/ˈkuːli/
danh từ
  • Lớp dung nham dày.
  • Khe sâu.
Danh từ
  1. Một dòng suối, đặc biệt là dòng suối ở miền Tây Hoa Kỳ hoặc Canada, thường nhỏ hơn một nhánh sông; nó có thể (hoặc có thể không) khô vào mùa hè, có thể chậm chạp, nông và rộng (thực tế tạo thành ao hoặc vũng), hoặc trước đây có thể đã cắt một rãnh sâu hoặc khe núi, nhưng hiện tại đã khô.
    A stream, especially one in the western US or Canada, generally smaller than a bayou; it may (or may not) run dry in summer, may be sluggish, shallow, and wide (forming in effect a pond or slough), or may have formerly cut a deep gulch or ravine, but at present run dry.
  2. (Vùng đồng bằng Mississippi) Vùng nước ở vịnhou giống như một vùng đầm lầy nhưng sâu hơn.
    (Mississippi Delta region) A reach of water in a bayou that is like a slough but deeper.
  3. (địa chất) Dòng dung nham (nóng chảy hoặc đông đặc).
    (geology) A lava flow (whether molten or solidified).
🎬 Nghe “coulee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish