council
/ˈkaʊnsəl/danh từ
- Hội đồng.
Danh từ
- Một ủy ban lãnh đạo hoặc điều hành (ví dụ: hội đồng thành phố, hội đồng sinh viên).A committee that leads or governs (e.g. city council, student council).
- Thảo luận hoặc cân nhắc.Discussion or deliberation.
- (Kitô giáo) Viết tắt của hội đồng nhà thờ(Christianity) Short for church councilthe First Council of NicaeaCông đồng Nicaea đầu tiênTừ đồng nghĩa:synod
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “council” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish