council

/ˈkaʊnsəl/
danh từ
  • Hội đồng.
Danh từ
  1. Một ủy ban lãnh đạo hoặc điều hành (ví dụ: hội đồng thành phố, hội đồng sinh viên).
    A committee that leads or governs (e.g. city council, student council).
  2. Thảo luận hoặc cân nhắc.
    Discussion or deliberation.
  3. (Kitô giáo) Viết tắt của hội đồng nhà thờ
    (Christianity) Short for church council
    the First Council of Nicaea
    Công đồng Nicaea đầu tiên
    Từ đồng nghĩa:synod
🎬 Nghe “council” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish