councilwoman

/ˈkaʊnsəlˌwʊmən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "councilwoman". Phiên âm /ˈkaʊnsəlˌwʊmən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "councilwoman" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “councilwoman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish