countship

Danh từ
  1. Cấp bậc hoặc vị trí của một số đếm.
    The rank or position of a count.
  2. (lịch sử) Lãnh thổ (công quốc, tỉnh, v.v.) được cai trị và quản lý bởi một bá tước.
    (historical) A territory (principality, province, etc.) ruled and administered by a count.
🎬 Nghe “countship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish