covert

/ˈkoʊvɚt/
tính từ
  • Che đậy, giấu giếm, vụng trộm.
danh từ
  • Hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú).
Tính từ
  1. (Nghĩa bóng) Bí mật, lén lút, giấu giếm.
    (figuratively) Secret, surreptitious, concealed.
    covert operations
    hoạt động bí mật
  2. (bây giờ hiếm) Ẩn, che đậy; mọc um tùm, được che chắn.
    (now rare) Hidden, covered over; overgrown, sheltered.
  3. (luật pháp, lịch sử) Bí mật.
    (law, historical) Under coverture.
    feme covert
    nữ bí mật
    Từ đồng nghĩa:covert baron
Danh từ
  1. Một lớp phủ.
    A covering.
  2. Một sự cải trang.
    A disguise.
  3. Một nơi ẩn náu.
    A hiding place.
  4. Khu vực có bụi rậm dày đặc nơi động vật ẩn náu.
    Area of thick undergrowth where animals hide.
🎬 Nghe “covert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish