covert
/ˈkoʊvɚt/tính từ
- Che đậy, giấu giếm, vụng trộm.
danh từ
- Hang ổ (của muông thú); bụi rậm, lùm cây (nơi ẩn náo của muông thú).
Tính từ
- (Nghĩa bóng) Bí mật, lén lút, giấu giếm.(figuratively) Secret, surreptitious, concealed.covert operationshoạt động bí mật
- (bây giờ hiếm) Ẩn, che đậy; mọc um tùm, được che chắn.(now rare) Hidden, covered over; overgrown, sheltered.
- (luật pháp, lịch sử) Bí mật.(law, historical) Under coverture.feme covertnữ bí mậtTừ đồng nghĩa:covert baron
Danh từ
- Một lớp phủ.A covering.
- Một sự cải trang.A disguise.
- Một nơi ẩn náu.A hiding place.
- Khu vực có bụi rậm dày đặc nơi động vật ẩn náu.Area of thick undergrowth where animals hide.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “covert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish