covers
/ˈkʌvɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cover
Danh từ
- số nhiều của bìaplural of cover
- Khăn trải giường; nói chung là ga trải giường, chăn mền, v.v.The bedclothes; collectively, the sheets, blankets, etc.It's time to get under the covers!Đã đến lúc phải chui vào chăn!
- (cricket) Diện tích sân gần chỗ che chắn và chỗ che chắn phụ.(cricket) The area of the field near cover and extra cover.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự che chởthird-person singular simple present indicative of cover
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “covers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish