covers

/ˈkʌvɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cover
Danh từ
  1. số nhiều của bìa
    plural of cover
  2. Khăn trải giường; nói chung là ga trải giường, chăn mền, v.v.
    The bedclothes; collectively, the sheets, blankets, etc.
    It's time to get under the covers!
    Đã đến lúc phải chui vào chăn!
  3. (cricket) Diện tích sân gần chỗ che chắn và chỗ che chắn phụ.
    (cricket) The area of the field near cover and extra cover.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự che chở
    third-person singular simple present indicative of cover
🎬 Nghe “covers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish