covet

/ˈkʌvət/
động từ
  • Thèm thuồng, thèm muốn.
Động từ
  1. (thông tục) Mong ước một cách háo hức; khao khát chiếm hữu, thường ghen tị.
    (transitive) To wish for with eagerness; to desire possession of, often enviously.
    Từ đồng nghĩa:hanker
  2. (ngoại động) Khát khao một cách quá đáng hoặc bất hợp pháp; khao khát (điều gì đó bị cấm).
    (transitive) To long for inordinately or unlawfully; to hanker after (something forbidden).
    Từ đồng nghĩa:hanker
  3. (nội động) Khát khao; có hoặc đam mê một ham muốn quá mức, đặc biệt là sở hữu của người khác.
    (intransitive) To yearn; to have or indulge an inordinate desire, especially for another's possession.
    Từ đồng nghĩa:hanker
🎬 Nghe “covet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish