covet
/ˈkʌvət/động từ
- Thèm thuồng, thèm muốn.
Động từ
- (thông tục) Mong ước một cách háo hức; khao khát chiếm hữu, thường ghen tị.(transitive) To wish for with eagerness; to desire possession of, often enviously.Từ đồng nghĩa:hanker
- (ngoại động) Khát khao một cách quá đáng hoặc bất hợp pháp; khao khát (điều gì đó bị cấm).(transitive) To long for inordinately or unlawfully; to hanker after (something forbidden).Từ đồng nghĩa:hanker
- (nội động) Khát khao; có hoặc đam mê một ham muốn quá mức, đặc biệt là sở hữu của người khác.(intransitive) To yearn; to have or indulge an inordinate desire, especially for another's possession.Từ đồng nghĩa:hanker
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “covet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish