covetous
/ˈkʌvətəs/tính từ
- Thèm thuồng, thèm muốn.
- Tham lam.
Tính từ
- Ham muốn hoặc ham muốn một cách ghê tởm, đặc biệt là đối với thứ gì đó thuộc về người khác; hám lợi.Distastefully desirous or keen, especially for something belonging to someone else; avaricious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “covetous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish