cowflesh

Danh từ
  1. Thịt hoặc thịt bò; thịt bò.
    The meat or flesh of a cow; beef.
🎬 Nghe “cowflesh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish