cracking

/ˈkrækɪŋ/
danh từ
  • Crackinh.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crack.
Danh từ
  1. (hóa học hữu cơ, hóa dầu) Sự phân hủy nhiệt của một chất, đặc biệt là dầu thô để sản xuất xăng/xăng.
    (organic chemistry, petrochemistry) The thermal decomposition of a substance, especially that of crude petroleum in order to produce petrol / gasoline.
  2. Sự hình thành các vết nứt trên bề mặt.
    The formation of cracks on a surface.
  3. Việc tạo ra âm thanh crack.
    The production of a crack sound.
    the crackings of whips
    tiếng roi quất
Tính từ
  1. Điều đó rạn nứt; tạo ra âm thanh chói tai như thể có thứ gì đó bị tách ra hoặc vỡ ra.
    That cracks; that produces a sharp sound as of something splitting or breaking.
  2. (thông tục) Tuyệt vời; xuất sắc.
    (colloquial) Great; excellent.
    Near-synonym: crackerjack
    Gần đồng nghĩa: crackerjack
    Từ đồng nghĩa:crackerjack
  3. (thông tục) Vui vẻ.
    (colloquial) Enjoyable.
    We had a cracking time.
    Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời.
Trạng từ
  1. (Anh) Rất, thường gắn liền với sự khen ngợi.
    (British) Very, usually associated with praise.
    It was a cracking good show.
    Đó là một màn trình diễn tuyệt vời.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của crack
    present participle and gerund of crack
🎬 Nghe “cracking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish