cracking
/ˈkrækɪŋ/danh từ
- Crackinh.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crack.
Danh từ
- (hóa học hữu cơ, hóa dầu) Sự phân hủy nhiệt của một chất, đặc biệt là dầu thô để sản xuất xăng/xăng.(organic chemistry, petrochemistry) The thermal decomposition of a substance, especially that of crude petroleum in order to produce petrol / gasoline.
- Sự hình thành các vết nứt trên bề mặt.The formation of cracks on a surface.
- Việc tạo ra âm thanh crack.The production of a crack sound.the crackings of whipstiếng roi quất
Tính từ
- Điều đó rạn nứt; tạo ra âm thanh chói tai như thể có thứ gì đó bị tách ra hoặc vỡ ra.That cracks; that produces a sharp sound as of something splitting or breaking.
- (thông tục) Tuyệt vời; xuất sắc.(colloquial) Great; excellent.Near-synonym: crackerjackGần đồng nghĩa: crackerjackTừ đồng nghĩa:crackerjack
- (thông tục) Vui vẻ.(colloquial) Enjoyable.We had a cracking time.Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời.
Trạng từ
- (Anh) Rất, thường gắn liền với sự khen ngợi.(British) Very, usually associated with praise.It was a cracking good show.Đó là một màn trình diễn tuyệt vời.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của crackpresent participle and gerund of crack
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cracking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish