cracks
/ˈkræk/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của crack
Danh từ
- số nhiều của crackplural of crack
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vết nứtthird-person singular simple present indicative of crack
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cracks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish