crawling
/ˈkrɑːl̟/- (Econ) Chế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dần.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của crawlpresent participle and gerund of crawl
Danh từ
- Chuyển động của một cái gì đó bò.The motion of something that crawls.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crawling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish