crawling

/ˈkrɑːl̟/
  • (Econ) Chế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dần.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của crawl
    present participle and gerund of crawl
Danh từ
  1. Chuyển động của một cái gì đó bò.
    The motion of something that crawls.
🎬 Nghe “crawling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish