crave
/ˈkreɪv/động từ
- Nài xin, khẩn cầu.
- Ao ước, thèm muốn, khao khát.
Động từ
- (ambitransitive) Ham muốn mãnh liệt, để thỏa mãn cơn thèm ăn; để mong đợi hoặc khao khát.(ambitransitive) To desire strongly, so as to satisfy an appetite; to long or yearn for.to crave for peacekhao khát hòa bình
- (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc văn học) Yêu cầu một cách nghiêm túc; để cầu xin hoặc yêu cầu, như từ một nhân vật có thẩm quyền.(transitive, archaic or literary) To ask for earnestly; to beg or demand, as from a figure of authority.I humbly crave your indulgence to read this letter until the end.Tôi khiêm tốn mong bạn hãy khoan dung để đọc bức thư này cho đến cuối cùng.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Kêu gọi; yêu cầu như một quá trình hành động.(transitive, obsolete) To call for; to require as a course of action.
Danh từ
- (Luật Scotland) Đơn chính thức gửi tới tòa án để đưa ra một lệnh cụ thể.(Scots law) A formal application to a court to make a particular order.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish