crave

/ˈkreɪv/
động từ
  • Nài xin, khẩn cầu.
  • Ao ước, thèm muốn, khao khát.
Động từ
  1. (ambitransitive) Ham muốn mãnh liệt, để thỏa mãn cơn thèm ăn; để mong đợi hoặc khao khát.
    (ambitransitive) To desire strongly, so as to satisfy an appetite; to long or yearn for.
    to crave for peace
    khao khát hòa bình
  2. (chuyển tiếp, cổ xưa hoặc văn học) Yêu cầu một cách nghiêm túc; để cầu xin hoặc yêu cầu, như từ một nhân vật có thẩm quyền.
    (transitive, archaic or literary) To ask for earnestly; to beg or demand, as from a figure of authority.
    I humbly crave your indulgence to read this letter until the end.
    Tôi khiêm tốn mong bạn hãy khoan dung để đọc bức thư này cho đến cuối cùng.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Kêu gọi; yêu cầu như một quá trình hành động.
    (transitive, obsolete) To call for; to require as a course of action.
Danh từ
  1. (Luật Scotland) Đơn chính thức gửi tới tòa án để đưa ra một lệnh cụ thể.
    (Scots law) A formal application to a court to make a particular order.
🎬 Nghe “crave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish