cremains

/kri-ˈmānz/
Danh từ
  1. Hài cốt hỏa táng của một người đã chết.
    Cremated remains of a deceased person.
🎬 Nghe “cremains” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish