crepuscular
/kri-ˈpə-skyə-lər/tính từ
- Hoàng hôn.
- Chỉ ra ngoài hoạt động lúc hoàng hôn.
Tính từ
- Của hoặc giống như chạng vạng; mờ.Of or resembling twilight; dim.Từ đồng nghĩa:twilightish
- (động vật học) Hoạt động vào lúc hoàng hôn, bình minh hoặc hoàng hôn.(zoology) Active at or around dusk, dawn or twilight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crepuscular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish