crepitate
/ˈkre-pə-ˌtāt/động từ
- Kêu răng rắc, kêu lốp đốp, kêu lép bép.
- Phọt ra nước (sâu bọ).
Động từ
- Làm kêu răng rắc, tạo ra tiếng kêu răng rắc.To crackle, to make a crackling sound.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crepitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish