crest
/ˈkrɛst/danh từ
- Mào (gà); bờm (ngựa).
- Chòm lông mào (trên mũ sắt thời xưa).
- Chỏm mũ sắt; mũ sắt.
- Tiêu ngữ (trên huy chương... ).
- Đỉnh nóc, chỏm, ngọn (núi, sóng, mái nhà... ).
- Cạnh sống (của xương).
động từ
- Vẽ mào; trang trí (mũ) bằng mào lông.
- Trèo lên đỉnh, trèo lên nóc.
- Gợn nhấp nhô (sóng).
Danh từ
- Đỉnh của một ngọn đồi hoặc sườn núi.The summit of a hill or mountain ridge.
- Một búi tóc hoặc vật trang trí tự nhiên khác mọc trên đầu động vật, ví dụ như mồng của gà trống, vết sưng tấy trên đầu rắn, lông dài ở vương miện hoặc gáy của chim, v.v.A tuft, or other natural ornament, growing on an animal's head, for example the comb of a cockerel, the swelling on the head of a snake, the lengthened feathers of the crown or nape of bird, etc.
- Chùm lông vũ hoặc đồ trang trí khác được đội trên hoặc trưng bày trên mũ bảo hiểm; vật trang trí đặc biệt của một chiếc mũ bảo hiểm.The plume of feathers, or other decoration, worn on or displayed on a helmet; the distinctive ornament of a helmet.
- (huy hiệu) Một vòng bi được đeo, không phải trên tấm khiên, mà thường là trên một chiếc mũ bảo hiểm phía trên nó, đôi khi (như đối với giáo sĩ) riêng biệt phía trên tấm khiên hoặc riêng biệt như một dấu hiệu cho tấm, trên tiêu đề thư, và những thứ tương tự.(heraldry) A bearing worn, not upon the shield, but usually on a helmet above it, sometimes (as for clerics) separately above the shield or separately as a mark for plate, in letterheads, and the like.
Động từ
- (nội động) Đặc biệt liên quan đến sóng, đạt đến đỉnh điểm.(intransitive) Particularly with reference to waves, to reach a peak.
- (ngoại động) Đạt đến đỉnh (ví dụ: một ngọn đồi hoặc ngọn núi).(transitive) To reach the crest of (e.g. a hill or mountain).
- (ngoại động) Để trang bị hoặc vượt qua như một đỉnh cao; để làm biểu tượng cho.(transitive) To furnish with, or surmount as, a crest; to serve as a crest for.
- (ngoại động) Đánh dấu bằng những đường hoặc vệt giống như những chùm lông vẫy.(transitive) To mark with lines or streaks like waving plumes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish