crepe rubber

/kreɪp ˈrəbər/
Danh từ
  1. Cao su có vân nhăn, dùng làm đế giày.
    Rubber with a crinkled texture, used for soles of shoes.
🎬 Nghe “crepe rubber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish