crib

/ˈkrɪb/
danh từ
  • Giường cũi (của trẻ con).
  • Lều, nhà nhỏ; nhà ở.
  • Máng ăn (cho súc vật).
  • Bài dịch để quay cóp.
  • Sự ăn cắp văn.
  • Thùng (đựng muối, ngô... ).
  • Cái đó (để đơm cá).
  • Giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ... ) ((cũng) crib work).
động từ
  • Nhốt chặt, giam kín.
  • Làm máng ăn (cho chuồng bò... ).
  • Quay, cóp.
  • Ăn cắp căn.
  • Làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ... ).
Danh từ
  1. (US) Giường trẻ em có thành giường cao, thường có thanh trượt, thường có thể di chuyển, thích hợp cho trẻ đã lớn hơn nôi hoặc nôi.
    (US) A baby’s bed with high, often slatted, often moveable sides, suitable for a child who has outgrown a cradle or bassinet.
    Từ đồng nghĩa:cot
  2. (Anh) Giường dành cho trẻ lớn hơn em bé.
    (British) A bed for a child older than a baby.
  3. (Hàng hải) Một bến ngủ nhỏ trên một chiếc thuyền nhỏ hoặc một chiếc tàu nhỏ khác.
    (nautical) A small sleeping berth in a packet or other small vessel.
  4. Một chiếc giỏ đan bằng liễu gai.
    A wicker basket.
Động từ
  1. (thông tục) Đặt hoặc nhốt trong cũi.
    (transitive) To place or confine in a crib.
  2. Im lặng hoặc nhốt trong nơi ở chật hẹp; vào lồng; bị chuột rút.
    To shut up or confine in a narrow habitation; to cage; to cramp.
  3. (chuyển tiếp) Thu thập một hoặc nhiều đoạn văn và/hoặc tài liệu tham khảo để sử dụng trong bài phát biểu, tài liệu viết hoặc hỗ trợ cho một số nhiệm vụ; để tạo ra một tấm nôi.
    (transitive) To collect one or more passages and/or references for use in a speech, written document or as an aid for some task; to create a crib sheet.
    I cribbed the recipe from the Food Network site, but made a few changes of my own.
    Tôi lấy công thức từ trang Food Network nhưng đã tự mình thực hiện một số thay đổi.
  4. (thông tục, thân mật) Đạo văn; sao chép; để lừa gạt.
    (transitive, informal) To plagiarize; to copy; to cheat.
🎬 Nghe “crib” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish