crib
/ˈkrɪb/danh từ
- Giường cũi (của trẻ con).
- Lều, nhà nhỏ; nhà ở.
- Máng ăn (cho súc vật).
- Bài dịch để quay cóp.
- Sự ăn cắp văn.
- Thùng (đựng muối, ngô... ).
- Cái đó (để đơm cá).
- Giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ... ) ((cũng) crib work).
động từ
- Nhốt chặt, giam kín.
- Làm máng ăn (cho chuồng bò... ).
- Quay, cóp.
- Ăn cắp căn.
- Làm giàn gỗ (đỡ thành giếng, hầm mỏ... ).
Danh từ
- (US) Giường trẻ em có thành giường cao, thường có thanh trượt, thường có thể di chuyển, thích hợp cho trẻ đã lớn hơn nôi hoặc nôi.(US) A baby’s bed with high, often slatted, often moveable sides, suitable for a child who has outgrown a cradle or bassinet.Từ đồng nghĩa:cot
- (Anh) Giường dành cho trẻ lớn hơn em bé.(British) A bed for a child older than a baby.
- (Hàng hải) Một bến ngủ nhỏ trên một chiếc thuyền nhỏ hoặc một chiếc tàu nhỏ khác.(nautical) A small sleeping berth in a packet or other small vessel.
- Một chiếc giỏ đan bằng liễu gai.A wicker basket.
Động từ
- (thông tục) Đặt hoặc nhốt trong cũi.(transitive) To place or confine in a crib.
- Im lặng hoặc nhốt trong nơi ở chật hẹp; vào lồng; bị chuột rút.To shut up or confine in a narrow habitation; to cage; to cramp.
- (chuyển tiếp) Thu thập một hoặc nhiều đoạn văn và/hoặc tài liệu tham khảo để sử dụng trong bài phát biểu, tài liệu viết hoặc hỗ trợ cho một số nhiệm vụ; để tạo ra một tấm nôi.(transitive) To collect one or more passages and/or references for use in a speech, written document or as an aid for some task; to create a crib sheet.I cribbed the recipe from the Food Network site, but made a few changes of my own.Tôi lấy công thức từ trang Food Network nhưng đã tự mình thực hiện một số thay đổi.
- (thông tục, thân mật) Đạo văn; sao chép; để lừa gạt.(transitive, informal) To plagiarize; to copy; to cheat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crib” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish