crossbowman
/ˈkrȯs-ˌbō-mən/Danh từ
- Ai đó (thường là lính) được trang bị nỏ.Someone (usually a soldier) equipped with a crossbow.Từ đồng nghĩa:arbalest
Chưa có góp ý cho “crossbowman”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crossbowman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish