crossfall

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với camber (“độ dốc của đường”).
    Synonym of camber (“slope of a road”).
    Từ đồng nghĩa:camber
🎬 Nghe “crossfall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish