quarter note

/kˈwɔrtər noʊt/
danh từ
  • Cái móc.
  • Nốt đen.
  • Ý ngông, ý quái gở.
🎬 Nghe “quarter note” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish