croupiere

/krupˈjɛər/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của crupper (“áo giáp cho mông ngựa”).
    Synonym of crupper (“armor for a horse's buttocks”).
    Từ đồng nghĩa:crupper
🎬 Nghe “croupiere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish